Hospitals Tourism
Hospitals Tourism — Your Health, Our Mission
Ảnh bìa

Bệnh nhân Nga sang Trung Quốc điều trị: PFO đường hầm dài, lớn xử lý bằng dù bít MemoSorb tự tiêu

15 tháng 6, 2026

Ca lâm sàng: bệnh nhân nữ Nga 33 tuổi bị lỗ bầu dục thông (PFO) đường hầm dài, lớn được bít thành công bằng dù bít sinh học tự tiêu MemoSorb tại Bệnh viện Đông Thượng Hải.

Thông tin bệnh nhân

Giới tính: Nữ

Quốc tịch: Nga

Tuổi: 33

Lý do khám: Đau đầu và chóng mặt tái diễn hơn mười năm.

Bệnh sử hiện tại: Bệnh nhân bắt đầu bị chóng mặt và đau đầu không rõ nguyên nhân từ hơn mười năm trước, kèm cảm giác quay cuồng (vertigo). Các đợt này xảy ra kịch phát, tần suất từ hai ngày một lần đến vài tháng một lần, mỗi lần kéo dài vài giờ. Triệu chứng cải thiện nhẹ sau khi dùng thuốc giảm đau. Không có buồn nôn, nôn, tức ngực, đau ngực, nhìn mờ, ngất, ù tai hay khó chịu khác.

Tháng 11/2021, cô đột ngột bị một đợt yếu chi trái. Tháng 9/2023, cô bị bán manh bên trái (hemianopia). Không có điều trị đặc hiệu nào cho cả hai đợt, và triệu chứng cải thiện vào sáng hôm sau. Tháng 2/2024, do chóng mặt và đau đầu nặng, cô đến một bệnh viện địa phương chụp MRI đầu và MRI mạch máu não, không thấy bất thường đáng kể.

Mô tả siêu âm tim

Siêu âm tim qua thành ngực có cản âm (cTTE):

Vách liên nhĩ nguyên vẹn, không thấy phình. Doppler màu: Không phát hiện tín hiệu luồng thông rõ ở mức nhĩ.

Sau khi tiêm nước muối khuấy (agitated saline) qua tĩnh mạch nếp khuỷu, tim phải cản âm dày đặc ngay lập tức với các vi bọt khí.

Sau 6-7 chu kỳ tim, một vài vi bọt khí (khoảng 5-8 bọt trong một khung hình) xuất hiện ở tim trái.

Sau nghiệm pháp Valsalva, nhiều vi bọt khí xuất hiện ở tim trái trong vòng 2-3 chu kỳ tim (khoảng >30 bọt trong một khung hình).

Vi bọt khí dần biến mất khỏi tim khoảng 4-5 phút sau khi ngừng tiêm.

Chỉ định siêu âm tim:

Siêu âm tim qua thành ngực có cản âm (cTTE)

Luồng thông phải-trái trong tim (Độ 3) kết hợp luồng thông ngoài tim (Độ 1). Cân nhắc lỗ bầu dục thông (PFO) kết hợp nghi ngờ luồng thông rò động-tĩnh mạch phổi.

Chiến lược lâm sàng

Đo tổn thương:

Trước thủ thuật, chiều rộng PFO: 3,1 mm, chiều dài đường hầm: 5,9 mm.

Sau khi luồn qua, chiều rộng lối vào PFO: 7,9 mm, chiều rộng lối ra: 5,3 mm, chiều dài đường hầm: 9,8 mm.

Cân nhắc chọn thiết bị: Đây là PFO loại đường hầm dài, lớn, được phân loại là phức tạp. Sau khi cân nhắc toàn diện, phẫu thuật viên lên kế hoạch chọn dù bít đối xứng, model BDPFO-I 2424, dùng ống dẫn (sheath) sinh học tự tiêu 12F.

Kế hoạch trước thủ thuật:

1. Chụp mạch để loại trừ rò động-tĩnh mạch phổi.

2. Bít PFO qua đường động mạch đùi. Các điểm đánh dấu cản quang sẽ hỗ trợ định vị các đĩa dù dưới hướng dẫn DSA. Siêu âm tim trong buồng tim (ICE) sẽ được dùng suốt thủ thuật để hỗ trợ đánh giá việc triển khai và giải phóng dù bít.

Chi tiết thủ thuật

1. Chụp mạch trong mổ: Kết quả chụp mạch động mạch phổi loại trừ rò động-tĩnh mạch phổi.

2. Luồn qua PFO: Đạt được bằng kỹ thuật dây dẫn và ống thông.

3. Triển khai đĩa trái: Đẩy cáp, rút sheath, và kéo dây tạo hình để hình thành đĩa trái. Ba điểm đánh dấu trên đĩa trái hội tụ. Kéo cáp và sheath để đĩa trái áp vào vách liên nhĩ. ICE xác nhận đĩa trái đã hình thành và áp vào vách.

4. Triển khai đĩa phải: Rút sheath trong khi cáp được đỡ về phía trước, giải phóng đĩa phải. Kéo nhẹ dây tạo hình để hình thành dù bít. DSA cho thấy bốn điểm đánh dấu hội tụ. Kéo cáp và sheath, xác nhận hai đĩa kẹp qua vách liên nhĩ. Kéo nhẹ dây tạo hình xác nhận cả hai đĩa áp tốt vào vách với hình thái phù hợp, sẵn sàng khóa.

5. Tạo hình và khóa: Đẩy sheath về phía trước trong khi kéo dây tạo hình, hoàn tất việc khóa. ICE cho thấy cả hai đĩa áp chặt vào vách. DSA cho thấy bốn điểm đánh dấu hội tụ lại thành hình tứ giác.

6. Nghiệm pháp kéo (Pull Test): Bốn điểm đánh dấu vẫn hội tụ, vị trí tương đối không đổi, di chuyển cùng với thao tác cáp. Kéo nhẹ cáp cho thấy vị trí tương đối của hai đĩa không đổi, vẫn áp chặt vào vách, xác nhận khóa thành công.

7. Giải phóng thiết bị: Kéo dây tạo hình lần thứ hai để khóa trước khi giải phóng cuối cùng. Rút dây tạo hình, đẩy sheath, và xoay cáp ngược chiều kim đồng hồ. Bốn điểm đánh dấu giữ nguyên vị trí tương đối, cho thấy giải phóng thiết bị thành công. ICE cho thấy dù bít PFO sinh học tự tiêu có hình thái tốt.

8. Siêu âm tim sau thủ thuật: ICE cho thấy đĩa trái và phải của dù bít áp chắc vào vách liên nhĩ, không có luồng thông tồn dư, cho thấy bít thành công.

9. Hình ảnh thủ thuật

Tóm tắt ca bệnh

Dị dạng động-tĩnh mạch phổi (PAVM), còn gọi là rò động-tĩnh mạch phổi, là một kết nối bệnh lý giữa động mạch phổi và tĩnh mạch phổi, thường có một túi phình thành mỏng. Đây là bệnh mạch máu phổi hiếm gặp, thường được chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng, hình ảnh và các xét nghiệm đặc biệt. Hình ảnh thường dùng gồm X-quang ngực, chụp CT, MRI và chụp mạch phổi.

Ở bệnh nhân này, siêu âm tim qua thành ngực có cản âm (cTTE) cho thấy các vi bọt khí tim trái xuất hiện muộn (6-7 chu kỳ), số lượng ít (5-8 bọt) lúc nghỉ, và các vi bọt khí tim trái xuất hiện sớm (2-3 chu kỳ sau Valsalva), số lượng lớn (>30 bọt), cho thấy luồng thông phải-trái trong tim (Độ 3) kết hợp luồng thông ngoài tim (Độ 1). Do đó, cân nhắc PFO có thể kết hợp luồng thông rò động-tĩnh mạch phổi. Chụp mạch phổi trước thủ thuật không thấy luồng thông, loại trừ rò động-tĩnh mạch phổi.

Các số đo PFO trước thủ thuật của bệnh nhân (rộng 3,1 mm, dài đường hầm 5,9 mm trước luồn qua; rộng lối vào 7,9 mm, rộng lối ra 5,3 mm, dài đường hầm 9,8 mm sau luồn qua) phân loại đây là PFO đường hầm dài, lớn. Khi chọn dù bít PFO sinh học tự tiêu, các cân nhắc bao gồm áp tối ưu vào cả hai bên vách liên nhĩ để chặn luồng thông phải-trái, đồng thời không cản trở chức năng van tim. Do đó, một dù bít PFO sinh học tự tiêu cỡ 2424 được chọn cho thủ thuật.

Thủ thuật được thực hiện qua da dưới hướng dẫn DSA và ICE. Siêu âm sau thủ thuật xác nhận dù bít PFO sinh học tự tiêu có hình thái và vị trí tốt, bít hoàn toàn không có luồng thông tồn dư, không có tràn dịch màng ngoài tim, và không có phản ứng bất lợi trước hay sau khi bít, cho thấy bít thành công.

Lời cảm ơn: Cảm ơn bác sĩ Lư Lâm Tường (Lu Linxiang) từ Bệnh viện Đông Thượng Hải (cơ sở Nam) đã chia sẻ ca bệnh này.

Ảnh liên quan

Bệnh nhân Nga sang Trung Quốc điều trị: PFO đường hầm dài, lớn xử lý bằng dù bít MemoSorb tự tiêu — 1Bệnh nhân Nga sang Trung Quốc điều trị: PFO đường hầm dài, lớn xử lý bằng dù bít MemoSorb tự tiêu — 2Bệnh nhân Nga sang Trung Quốc điều trị: PFO đường hầm dài, lớn xử lý bằng dù bít MemoSorb tự tiêu — 3Bệnh nhân Nga sang Trung Quốc điều trị: PFO đường hầm dài, lớn xử lý bằng dù bít MemoSorb tự tiêu — 4
Nội dung mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y khoa. Vui lòng tham vấn bác sĩ chuyên khoa.
Quay về danh sách bài viết
Gọi ngay