Định giá bệnh viện công tại Trung Quốc: chuẩn do nhà nước quy định và tính đồng nhất theo vùng
04 tháng 3, 2026
Giá dịch vụ tại bệnh viện công Trung Quốc do chính quyền tỉnh ấn định theo khung quốc gia. Cùng tìm hiểu cơ chế, chênh lệch giữa các tỉnh và mức bảo hiểm chi trả.
Nguyên tắc cốt lõi: Định giá hành chính (行政定价) do chính quyền cấp tỉnh thực hiện trong khuôn khổ quốc gia, loại bỏ cạnh tranh theo cơ chế thị trường đối với phí dịch vụ.
Kiểm soát phân tầng cấp quốc gia: Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) đặt ra các nguyên tắc (ví dụ phương pháp tính chi phí, mức trần lợi nhuận).
Cục Quản lý An sinh Y tế Quốc gia (NHSA) xác định quy tắc chi trả cho bảo hiểm cơ bản.
Triển khai cấp tỉnh: Cục Định giá tỉnh cùng Cục An sinh Y tế tỉnh phối hợp ban hành:
《医疗服务价格项目规范》 (Danh mục giá dịch vụ y tế): liệt kê mọi hạng mục có thể thu phí (ví dụ "Khám ngoại trú cấp 4: 25 nhân dân tệ").
Lịch điều chỉnh giá: sửa đổi 2-3 năm một lần dựa trên GDP/CPI địa phương.
Tuân thủ của bệnh viện: Không có quyền thương lượng — bệnh viện phải áp dụng chính xác danh mục giá của tỉnh.
Chế tài vi phạm: phạt tới 5 lần khoản doanh thu bất hợp pháp đối với hành vi thu quá giá (《价格法》Điều 39).
Chênh lệch giữa các tỉnh
Mức giá: các tỉnh thu nhập cao (ví dụ Bắc Kinh/Thượng Hải) thu cao hơn 30-50% cho các ca phẫu thuật so với các tỉnh thu nhập thấp hơn (ví dụ Cam Túc).
Độ linh hoạt điều chỉnh: các tỉnh giàu điều chỉnh giá thường xuyên hơn (ví dụ Quảng Đông: điều chỉnh hằng năm; Thanh Hải: hai năm một lần).
Mức bảo hiểm chi trả: quỹ bảo hiểm cấp tỉnh chi trả tỷ lệ % khác nhau (ví dụ 70% ở Chiết Giang so với 50% ở Hà Bắc cho cùng một dịch vụ).
Tính nhất quán trong nội bộ tỉnh
Mức giá: tất cả bệnh viện công trong một tỉnh dùng chung một danh mục giá (ví dụ mọi bệnh viện hạng ba ở Thượng Hải đều thu 520 nhân dân tệ cho ca cắt ruột thừa).
Độ linh hoạt điều chỉnh: mọi lần sửa đổi áp dụng đồng loạt và đồng nhất cho tất cả bệnh viện công trong tỉnh.
Mức bảo hiểm chi trả: quy tắc chi trả được chuẩn hóa trên toàn bộ bệnh viện thuộc cùng một hệ thống bảo hiểm cấp tỉnh.
Năng lực tài chính: các tỉnh giàu trợ cấp cho bệnh viện nhiều hơn nên bệnh nhân đồng chi trả ít hơn (ví dụ chính quyền Thượng Hải chi trả 40% chi phí bệnh viện so với 15% ở Giang Tây).
Chính sách thí điểm cải cách: các vùng thí điểm do NHSA chỉ định (ví dụ Phúc Kiến, Hồ Nam) thử nghiệm mô hình định giá động (ví dụ gói thanh toán theo DRG).
Điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt: biểu phí bác sĩ/điều dưỡng được gắn với mức lương địa phương (ví dụ phí tư vấn ở Bắc Kinh cao gấp 3 lần Vân Nam).
Ưu điểm: Ngăn tình trạng nâng giá bất hợp lý trong nội bộ tỉnh.
Giảm chi phí hành chính (không cần thương lượng giữa bên bảo hiểm và bên cung cấp dịch vụ).
Thách thức: Định giá thấp cho các thủ thuật phức tạp khiến bệnh viện phụ thuộc vào doanh thu bán thuốc/thiết bị.
Phức tạp trong chăm sóc liên tỉnh (ví dụ một cư dân Thượng Hải tự chi trả ở Tứ Xuyên có thể gặp mức giá ngoài dự kiến).
Bối cảnh quốc tế: đối chiếu với các mô hình phi tập trung
Yếu tố quyết định giá: Trung Quốc dựa trên quy tắc hành chính; Hoa Kỳ dựa trên sức mạnh thương lượng giữa bên bảo hiểm và bệnh viện.
Biến thiên theo vùng: Trung Quốc chênh lệch lớn giữa các tỉnh, thấp trong nội bộ tỉnh; Hoa Kỳ chênh lệch lớn ngay trong một bang (ví dụ Los Angeles so với vùng nông thôn California).
Tính minh bạch: Trung Quốc công khai hoàn toàn danh mục giá; Hoa Kỳ có các hợp đồng bảo mật (không minh bạch).
Hướng cải cách: tiến tới điều chỉnh theo giá trị
Các cải cách thí điểm gần đây ở cấp tỉnh (ví dụ Chiết Giang, 2023) hiện cho phép:
Phụ phí có điều kiện: được phụ thu tối đa 10% trên giá.
Gói thanh toán theo DRG: chuyển từ thu theo dịch vụ sang thanh toán theo đợt điều trị (ví dụ một mức giá cố định cho "thay khớp gối + phục hồi chức năng 30 ngày").
Cách làm này vừa giữ được quyền kiểm soát của nhà nước vừa cho phép khác biệt hóa có giới hạn theo chất lượng — một hướng đi lai ghép độc đáo của hệ thống Trung Quốc.





