Hospitals Tourism
Hospitals Tourism — Your Health, Our Mission
Phỏng vấn Giáo sư Li Tao: Điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm — đưa “nửa bị bỏ quên” trở lại

Phỏng vấn Giáo sư Li Tao: Điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm — đưa “nửa bị bỏ quên” trở lại

17 tháng 1, 2026

Giáo sư Li Tao (Bệnh viện Gia Hối Thượng Hải) bàn về vai trò then chốt của nam giới trong hỗ trợ sinh sản: đánh giá nam nên khởi động cùng lúc với nữ.

Trong bối cảnh nhu cầu hỗ trợ sinh sản tăng vọt, sự chú ý của công chúng thường dồn vào phụ nữ: từng bước kích thích buồng trứng, chọc hút trứng, nuôi cấy và chuyển phôi đều rất dễ thấy. Ngược lại, nam giới thường bị thu gọn thành hành động đơn giản “nộp một tờ tinh dịch đồ”.

Tuy nhiên, theo Giáo sư Li Tao, những yếu tố thực sự quyết định kết quả điều trị lại thường ẩn trong những “khía cạnh bị bỏ quên” này. Nếu đánh giá nam giới bị dời đến giai đoạn cuối, nhiều gia đình có thể bỏ lỡ cửa sổ then chốt trong những lần chờ đợi lặp đi lặp lại — cái giá về thời gian này càng bị khuếch đại khi người vợ đang gần hoặc đã qua mốc 35 tuổi, một ngưỡng bản lề của khả năng sinh sản.

Giáo sư Li Tao có nền tảng chuyên môn kết hợp tiết niệu và nam học sinh sản. Ông được đào tạo bài bản tại Viện Nghiên cứu Nam học Bệnh viện Renji Thượng Hải giai đoạn đầu sự nghiệp và làm việc nhiều năm tại Ngân hàng Tinh trùng của Bệnh viện Sản phụ khoa Đại học Phúc Đán (Bệnh viện Hongfangzi). Nền tảng độc đáo này giúp ông không chỉ xử lý các bệnh tiết niệu mà còn tích hợp sâu chẩn đoán và điều trị nam học sinh sản với nhu cầu lâm sàng của hỗ trợ sinh sản, nhìn từ góc độ kết quả sinh sản.

Chúng tôi vinh dự mời được Giáo sư Li Tao từ Trung tâm Sinh sản của Bệnh viện Quốc tế Gia Hối Thượng Hải (Shanghai Jiahui International Hospital) chia sẻ chủ đề “Từ đánh giá chuẩn hóa đến can thiệp theo bậc: Vai trò then chốt của nam giới trong hỗ trợ sinh sản”. Ông bàn về những định kiến nhận thức phổ biến nhất trong thực hành — như xem xét nghiệm nam giới là “bước cuối” — và lưu ý rằng vai trò của nam học đang dịch chuyển từ “bổ sung bị động” sang “can thiệp sớm chủ động”. Điều ông muốn thúc đẩy nhất là giúp nhiều gia đình đánh giá theo đúng thứ tự ngay từ đầu quá trình chuẩn bị mang thai, nắm đúng thời điểm can thiệp, qua đó tối đa hóa cơ hội thụ thai tự nhiên hoặc hỗ trợ sinh sản thành công trong khung thời gian hạn hẹp.

Khám chung cho cặp vợ chồng: Đánh giá nam học không phải “thi lại” mà là điểm khởi đầu

“Sinh con không phải là trách nhiệm riêng của người phụ nữ!” Giáo sư Li Tao khẳng định thẳng thắn.

Ông chỉ ra dữ liệu dịch tễ lâm sàng cho thấy yếu tố nam thuần túy chiếm khoảng 20–30% các cặp vô sinh; khi tính cả thành phần nam trong “yếu tố kết hợp của cả hai”, tổng tỷ lệ có thể lên gần 50%. Tuy nhiên, trên thực tế, đánh giá nam giới thường bị trì hoãn đến khi người vợ đã trải qua nhiều lần điều trị thất bại — điều này không chỉ lãng phí thời gian mà còn có thể biến vấn đề có thể đảo ngược thành tổn thương không thể phục hồi.

“Xét nghiệm khả năng sinh sản nam giới không xâm lấn, tiết kiệm chi phí và hiệu quả, nên chắc chắn cần được khởi động đồng thời với xét nghiệm của người nữ,” ông nói.

Tuy nhiên, bước chẩn đoán đầu tiên vượt xa một tờ tinh dịch đồ đơn lẻ.

Giáo sư Li Tao nhấn mạnh rằng đánh giá toàn diện khả năng sinh sản nam giới nên gồm ba tầng góc nhìn:

1. Sự hiện diện: Đánh giá ban đầu tình trạng không tinh trùng qua tinh dịch đồ, xác định khả năng thụ thai tự nhiên. Không tinh trùng có các phân nhóm quan trọng: không tinh trùng do tắc nghẽn và không do tắc nghẽn đòi hỏi hướng xử trí hoàn toàn khác nhau.

2. Chất lượng: Ngoài thiểu tinh, nhược tinh và tinh trùng dị dạng, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các chỉ số như chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng (DFI). Bởi “chất lượng tinh trùng ảnh hưởng đến chất lượng phôi” trong quá trình phát triển phôi, và ảnh hưởng của vật liệu di truyền từ nam giới càng nổi bật ở giai đoạn muộn của phát triển phôi.

3. Nguyên nhân: Truy tìm yếu tố nội tiết, nhiễm trùng, giãn tĩnh mạch thừng tinh hay di truyền để quyết định điều trị theo nguyên nhân hay can thiệp theo kinh nghiệm.

Ông đặc biệt nhấn mạnh một điểm mấu chốt mà công chúng bỏ qua: rối loạn cương dương (ED).

“Nhiều gia đình không thiếu khả năng sinh sản, mà chỉ không đạt được quan hệ tình dục chất lượng, bền vững.” Thất bại tình dục và giảm tần suất do ED trực tiếp chặn con đường tinh trùng đi vào đường sinh sản của người nữ, dẫn đến “vô sinh nam do rối loạn chức năng tình dục”.

Giáo sư Li Tao chỉ ra rằng can thiệp hiệu quả ở giai đoạn ED có thể giúp nhiều gia đình không phải trải qua các quy trình hỗ trợ sinh sản phức tạp, tốn kém hơn và đặt gánh nặng lớn hơn lên người phụ nữ.

Từ chẩn đoán chuẩn hóa đến can thiệp theo bậc

Đánh giá ED hoàn toàn không phải chuyện đơn giản “kê thuốc là xong”. Giáo sư Li Tao nhấn mạnh chẩn đoán chuẩn hóa phải phân biệt được nguyên nhân tâm lý, thực thể và hỗn hợp:

  • Khai thác tiền sử toàn diện và công cụ thang điểm: như Chỉ số Chức năng Cương quốc tế rút gọn (IIEF-5)
  • Thăm dò khách quan bằng thiết bị: như đo cương dương ban đêm (NPT), giúp phân biệt khách quan ED tâm lý với thực thể và loại trừ “ED giả”; có thể kết hợp kích thích tình dục nghe-nhìn (AVSS) khi cần
  • Đánh giá chức năng mạch máu: tiêm thuốc giãn mạch vào thể hang kết hợp siêu âm Doppler màu dương vật

“Chỉ khi phân nhóm chính xác mới điều trị được chính xác,” Giáo sư Li Tao nói.

Sau khi chẩn đoán rõ ràng, đại đa số vấn đề sinh sản nam giới không cần phẫu thuật.

Lấy ED làm ví dụ, Giáo sư Li Tao theo cách tiếp cận điều trị phân tầng chuẩn hóa:

1. Điều trị bước một: chủ yếu là thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5, thuốc uống) kết hợp can thiệp tâm lý và hành vi;

2. Lựa chọn bổ trợ: liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể cường độ thấp (Li-ESWT), một liệu pháp vật lý được khám phá và ứng dụng trong điều trị ED những năm gần đây, cho bệnh nhân đáp ứng kém với thuốc uống;

3. Điều trị bước hai: tiêm thuốc giãn mạch vào thể hang (chỉ khi bước một thất bại và bệnh nhân đồng ý);

4. Điều trị bước ba: can thiệp phẫu thuật như cấy thể hang nhân tạo, chỉ định phải kiểm soát nghiêm ngặt.

ED không phải “chủ đề ngại nhắc đến”; đó là một bệnh có thể phòng và điều trị, và quan trọng hơn, là một “dấu hiệu cảnh báo” về chức năng sinh lý nam giới.

Với bệnh nhân thiểu-nhược tinh hoặc vô sinh vô căn, bắt đầu quản lý theo chu kỳ sinh tinh:

  • Chu kỳ theo dõi 3 tháng (chu kỳ sinh tinh của người khoảng 72 ngày);
  • Dùng liệu pháp chống oxy hóa, thay đổi lối sống và điều trị theo nguyên nhân (như chống nhiễm trùng, điều hòa nội tiết);
  • Đánh giá lại giãn tĩnh mạch thừng tinh từ góc độ sinh sản nếu phát hiện.

Giáo sư Li Tao chỉ ra một khác biệt quan trọng: “Theo tư duy tiết niệu truyền thống, quyết định phẫu thuật thường dựa trên chỉ số khách quan như triệu chứng đau, đường kính tĩnh mạch hay thời gian trào ngược; nhưng từ góc độ nam học sinh sản, yếu tố quan trọng hơn lại là tác động lâu dài lên chức năng tinh hoàn, chất lượng tinh trùng và nguy cơ sinh sản tương lai.”

Ông nêu rằng can thiệp những bệnh này nên dựa trên đánh giá sớm nguy cơ sinh sản. “Nếu bệnh nhân trẻ bỏ theo dõi vì không có triệu chứng và chỉ đi khám khi gặp khó khăn sinh sản, họ thường bỏ lỡ cửa sổ can thiệp tối ưu.”

Chỉ định phẫu thuật và khung đánh giá đa chuyên khoa

Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi điều trị bảo tồn thất bại và xác định rõ vấn đề cấu trúc hoặc không thể đảo ngược.

“Ví dụ, nối ống dẫn tinh vi phẫu có thể tái tạo đường sinh sản trong không tinh trùng do tắc nghẽn; với không tinh trùng không do tắc nghẽn, phẫu thuật vi phẫu trích tinh trùng từ mô tinh hoàn (Micro-TESE) có thể cung cấp tinh trùng cho hỗ trợ sinh sản,” Giáo sư Li Tao giải thích.

Tuy nhiên, những quyết định như vậy không bao giờ do riêng bác sĩ nam học đưa ra.

“Phối hợp Nhóm Đa chuyên khoa (MDT) trở nên cần thiết ở điểm này,” ông nói. Chuyên gia tư vấn di truyền đánh giá nguy cơ di truyền như vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y và hội chứng Klinefelter; phòng lab phôi dự đoán tiềm năng thụ tinh của tinh trùng thu được; các trung tâm phụ khoa và sinh sản đồng bộ hóa lịch chọc hút trứng của người vợ để đảm bảo “kết nối liền mạch” giữa tinh trùng và trứng. “Phẫu thuật không phải là mục tiêu; có được phôi khỏe mạnh mới là mục tiêu. Tất cả dựa trên chẩn đoán sơ bộ đầy đủ và những thử nghiệm lâm sàng hợp lý.”

Chăm sóc nhân văn để phá bỏ “sự kỳ thị nam học”

Ở Trung Quốc, chẩn đoán và điều trị nam học từ lâu bị phủ một lớp màn bí ẩn và e ngại. Lấy việc lấy tinh trùng làm ví dụ: không gian hạn chế, thiếu riêng tư và quy trình đông đúc thường khiến bệnh nhân “quá lo lắng đến mức không thể lấy mẫu”. Phá bỏ tấm màn này đòi hỏi cải thiện căn bản môi trường lâm sàng và quy trình dịch vụ.

Lấy Bệnh viện Quốc tế Gia Hối Thượng Hải nơi ông làm việc làm ví dụ, Giáo sư Li Tao đã triển khai các biện pháp như đặt lịch hẹn, phòng tư vấn một-một, không gian lấy tinh trùng riêng và hướng dẫn điều dưỡng để giảm bối rối và gánh nặng tâm lý của bệnh nhân. Theo ông, những chi tiết chu đáo này là không thể thiếu để hiện thực hóa chăm sóc nhân văn trong nam học.

Khi làm việc với bệnh nhân từ nhiều nền văn hóa tại Gia Hối, Giáo sư Li Tao cũng quan sát được sự đa dạng trong phong cách giao tiếp bác sĩ-bệnh nhân. Chẳng hạn, một số bệnh nhân quen hệ thống y tế phương Tây có xu hướng bày tỏ nhu cầu rõ ràng và chủ động tham gia quyết định quanh khung “mục tiêu – phương án – rủi ro”; ngược lại, một số bệnh nhân từ nền văn hóa Đông Á có thể giấu mối lo thật sự trong im lặng do dè dặt hoặc tôn trọng quyền uy, đòi hỏi bác sĩ phải dần làm rõ qua sự dẫn dắt kiên nhẫn. Ngoài ra còn có khác biệt văn hóa về độ nhạy cảm khi bàn về riêng tư hay sức khỏe tình dục, đặt ra yêu cầu cao hơn cho kỹ năng giao tiếp của đội ngũ y tế.

Những khác biệt này khiến ông suy ngẫm sâu: nhận thức không phải là bất biến. Ông nhận thấy sự né tránh và lo âu của bệnh nhân Trung Quốc về vấn đề sinh sản phần lớn bắt nguồn từ quán tính văn hóa lâu đời — ngại bàn về vấn đề sinh sản nam giới, xấu hổ với các xét nghiệm liên quan, và quá phụ thuộc vào quyền uy y khoa. Quán tính này thường khiến nam giới rơi vào trạng thái “vắng mặt bị động” trong quá trình hỗ trợ sinh sản.

Vì thế, ông tin chắc rằng chỉ khi kiên trì truyền tải quan niệm “sinh sản là vấn đề y tế mà hai vợ chồng cùng đối mặt”, mới có thể khuyến khích nhiều nam giới chủ động đi khám, hiểu vai trò của mình và chia sẻ trách nhiệm ra quyết định với bạn đời. Theo ông, y học sinh sản không chỉ là ngành công nghệ chuyên sâu mà còn là y học nhân văn, phụ thuộc nhiều vào giao tiếp, sự đồng cảm và thấu hiểu văn hóa.

Hướng tới tương lai: Quản lý sinh sản cần “sớm” và “toàn diện”

Cuối buổi chia sẻ, Giáo sư Li Tao hướng sự chú ý về tương lai: làm sao để nam học đạt được “tích hợp sớm” trong y học sinh sản. Ông đưa ra hai từ khóa: tính toàn thể và thời điểm.

Tính toàn thể nghĩa là xem cặp vợ chồng như một đơn vị điều trị duy nhất. “Chúng ta phải xem đây là việc của cả hai người.”

Thời điểm nghĩa là đưa tuổi của người vợ vào cốt lõi quyết định: khi vợ còn trẻ, điều trị cho nam giới có thể được theo dõi đầy đủ hoặc thực hiện theo chu kỳ sinh tinh; khi vợ gần hoặc trên 35 tuổi, chiến lược điều trị phải nhấn mạnh hiệu quả và lựa chọn lộ trình, “không thể cứ điều trị mãi không dứt”.

Trên cơ sở đó, ông đề xuất một hướng đi dài hạn hơn: bảo tồn khả năng sinh sản nên bắt đầu sớm hơn. Điều này gồm trữ lạnh tinh trùng cho bệnh nhân ung thư trước xạ trị và hóa trị, cũng như can thiệp sớm cho bệnh nhân trẻ bị giãn tĩnh mạch thừng tinh — tất cả đều theo logic y khoa là giải quyết trước những “vấn đề tiềm ẩn của tương lai”.

Ở góc độ phổ biến kiến thức, ông hy vọng lan tỏa quan niệm “điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm” rộng rãi hơn: để nam giới biết rằng khám sinh sản không phải điều đáng xấu hổ, và để phụ nữ hiểu rằng “khám nam giới trước” không phải thiên vị, mà là lựa chọn lộ trình sinh sản hợp lý hơn và ít gây hại hơn.

Để những quan niệm này thực sự bén rễ trong các gia đình, Giáo sư Li Tao cho biết ông dự định khám phá mô hình phòng khám chuyên biệt tập trung vào quản lý trọn vòng đời khả năng sinh sản nam giới trong tương lai. Qua đó, ông hy vọng tích hợp sàng lọc sớm, đánh giá nguy cơ, phối hợp đa chuyên khoa và chăm sóc nhân văn, giúp nhiều gia đình chuyển từ “bị động đối phó với vô sinh” sang “chủ động bảo vệ khả năng sinh sản”, biến “điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm” không còn là khẩu hiệu mà thành thực hành diễn ra trong phòng khám mỗi ngày.

Ảnh liên quan

Phỏng vấn Giáo sư Li Tao: Điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm — đưa “nửa bị bỏ quên” trở lại — 1Phỏng vấn Giáo sư Li Tao: Điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm — đưa “nửa bị bỏ quên” trở lại — 2Phỏng vấn Giáo sư Li Tao: Điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm — đưa “nửa bị bỏ quên” trở lại — 3Phỏng vấn Giáo sư Li Tao: Điều trị lấy cặp vợ chồng làm trung tâm — đưa “nửa bị bỏ quên” trở lại — 4
Nội dung mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y khoa. Vui lòng tham vấn bác sĩ chuyên khoa.
Quay về danh sách bài viết
Gọi ngay